刀錐 dāo zhuī · đao trùy Hán Việt: đao trùy · Pinyin: dāo zhuī Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 錐 (trùy)Pinyindāo zhuīHán Việtđao trùyCấu tạo刀 + 錐 · đao + trùy nghĩa thành phần: đao + trùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻微末的小利。Tân Hoa Tự Điển 1.喻微末的小利。