刀鑷 dāo niè · đao nhiếp Hán Việt: đao nhiếp · Pinyin: dāo niè Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 鑷 (nhiếp)Pinyindāo nièHán Việtđao nhiếpCấu tạo刀 + 鑷 · đao + nhiếp nghĩa thành phần: đao + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刀籬"; 刀与镊子。除毛发的工具。亦借指理发整容。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刀籬"。 2.刀与镊子。除毛发的工具。亦借指理发整容。