刁健 điêu kiện Hán Việt: điêu kiện Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 健 (kiện)Hán Việtđiêu kiệnCấu tạo刁 + 健 · điêu + kiện nghĩa thành phần: điêu + kiện