刁决 điêu quyết Hán Việt: điêu quyết Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 决 (quyết)Hán Việtđiêu quyếtCấu tạo刁 + 决 · điêu + quyết nghĩa thành phần: điêu + quyết