刁刺 điêu thứ Hán Việt: điêu thứ Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 刺 (thứ)Hán Việtđiêu thứCấu tạo刁 + 刺 · điêu + thứ nghĩa thành phần: điêu + thứ