刁厥 điêu quyết Hán Việt: điêu quyết Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 厥 (quyết)Hán Việtđiêu quyếtCấu tạo刁 + 厥 · điêu + quyết nghĩa thành phần: điêu + quyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凶狠強悍。《董西廂》卷二:「刁厥精神,蹺蹊模樣。」《金瓶梅》第九七回:「他爹臨去,分付替我兄弟尋門親事。……他性兒也有些刁厥些兒。」也作「刁決」。