刁告 điêu cáo Hán Việt: điêu cáo Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 告 (cáo)Hán Việtđiêu cáoCấu tạo刁 + 告 · điêu + cáo nghĩa thành phần: điêu + cáo