刁婆 điêu bà Hán Việt: điêu bà Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 婆 (bà)Hán Việtđiêu bàCấu tạo刁 + 婆 · điêu + bà nghĩa thành phần: điêu + bà