刁带 điêu đái Hán Việt: điêu đái Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 带 (đái)Hán Việtđiêu đáiCấu tạo刁 + 带 · điêu + đái nghĩa thành phần: điêu + đái