刁拐 điêu quải Hán Việt: điêu quải Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 拐 (quải)Hán Việtđiêu quảiCấu tạo刁 + 拐 · điêu + quải nghĩa thành phần: điêu + quải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 誘拐。如:「刁拐婦女」。