刁棍

điêu côn

Hán Việt: điêu côn

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (côn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡棍、壞人。如:「他整日遊手好閒,魚肉鄉民,分明是一刁棍。」

Eng

  • Cihui 刁棍 iāogùn n. rascal