刁橫

diāo hèng điêu hoành

Hán Việt: điêu hoành · Pinyin: diāo hèng

Tổng quan

ngang ngược: ngang như cua

Cấu tạo: (điêu) + (hoành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngược: ngang như cua
  • Cihui ngang ngược; ngang như cua。蠻橫。

Eng

  • Cihui 刁橫 iāohèng s.v. crafty and rude