刁空 điêu không Hán Việt: điêu không Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 空 (không)Hán Việtđiêu khôngCấu tạo刁 + 空 · điêu + không nghĩa thành phần: điêu + không Nghĩa EngCihui 刁空 iāokòng a.t. <coll.> spend time; devote time to