刁萧 điêu tiêu Hán Việt: điêu tiêu Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 萧 (tiêu)Hán Việtđiêu tiêuCấu tạo刁 + 萧 · điêu + tiêu nghĩa thành phần: điêu + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭髮短而亂。宋.王澡〈祝英臺近.玉東西〉詞:「月寒鬢影刁蕭,舵樓開纜,記柳暗、乳鴉啼曉。」也作「刁騷」。