刁賴 điêu lại Hán Việt: điêu lại Tổng quan gian xảo: xảo trá Cấu tạo: 刁 (điêu) + 賴 (lại)Hán Việtđiêu lạiCấu tạo刁 + 賴 · điêu + lại nghĩa thành phần: điêu + lại Nghĩa ViệtCihui gian xảo: xảo tráEngCihui 刁賴 iāolài v. repudiate (loans)