刁风 điêu phong Hán Việt: điêu phong Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 风 (phong)Hán Việtđiêu phongCấu tạo刁 + 风 · điêu + phong nghĩa thành phần: điêu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 邪惡的風氣。如:「刁風不可長」、「刁風彌漫」。