刁骚 điêu tao Hán Việt: điêu tao Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 骚 (tao)Hán Việtđiêu taoCấu tạo刁 + 骚 · điêu + tao nghĩa thành phần: điêu + tao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭髮短而亂。元.狄君厚〈夜行船.憶昔揚州套.新水令〉曲:「別來雙鬢已刁騷,綺羅叢夢中頻到。」元.無名氏《雲窗夢》第二折:「我如今鬢刁騷強整烏雲,年紀大倦點朱脣。」也作「刁蕭」、「刁搔」、「凋疏」、「彫騷」、「彫颼」。