刃具
nhận cụ
Hán Việt: nhận cụ · Pinyin: rèn jù
Tổng quan
dụng cụ cắt
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ cắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即刀具。切削工具的统称。参见"刀具"。
Eng
- CC-CEDICT cutting tool
- Cihui 刃具 ènjù n. <mach.> cutting tool