刃冬飾 nhận đông sức Hán Việt: nhận đông sức Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 冬 (đông) + 飾 (sức)Hán Việtnhận đông sứcCấu tạo刃 + 冬 + 飾 · nhận + đông + sức nghĩa thành phần: nhận + đông + sức Nghĩa EngCihui anthemion