刃鋒

nhận phong

Hán Việt: nhận phong

Tổng quan

mũi nhận

Cấu tạo: (nhận) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi nhận

Eng

  • Cihui 刃鋒 ènfēng* n. edge