刃锋 nhận phong Hán Việt: nhận phong Tổng quan mũi nhận Cấu tạo: 刃 (nhận) + 鋒 (phong)Hán Việtnhận phongTừ loạidanhCấu tạo刃 + 鋒 · nhận + phong nghĩa thành phần: nhận + phong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lưỡi daoVietPhrases mũi nhậnBiên soạn edgeEngCihui 刃鋒 ènfēng* n. edge Từ liên quan Gần nghĩa刃具 · 鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋩 · 鋒鋭 · 鋒鏑 · 锋刃