分業
phân nghiệp
Hán Việt: phân nghiệp · Pinyin: fēn yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹分工。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹分工。
Eng
- Cihui 分業 fēnyè n. <econ.> division of labor
Hán Việt: phân nghiệp · Pinyin: fēn yè