分兩

fēn liǎng phân lưỡng

Hán Việt: phân lưỡng · Pinyin: fēn liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一分一两。谓分量,轻重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一分一两。谓分量,轻重。