分中 fēn zhōng · phân trung Hán Việt: phân trung · Pinyin: fēn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 中 (trung)Pinyinfēn zhōngHán Việtphân trungCấu tạo分 + 中 · phân + trung nghĩa thành phần: phân + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹分内。Tân Hoa Tự Điển 1.犹分内。