分之

fēn zhīphân chi

Hán Việt: phân chi · Pinyin: fēn zhī

Tổng quan

(chỉ một phân số)

Cấu tạo: 分 (phân) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần
  • VietPhrases phần có
  • Tần suất từ phân chi/phận chi: phần có; (chỉ một phân số); phần có
  • Biên soạn 分之 fēnzhī cons. X ∼ Y Y/X

Eng

  • Cihui (indicating a fraction)
  • Tần suất từ 分之 fēnzhī cons. X ∼ Y Y/X , sān ∼ èr two-thirds

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前