分之

fēn zhī phân chi

Hán Việt: phân chi · Pinyin: fēn zhī

Tổng quan

(chỉ một phân số)

Cấu tạo: (phân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chỉ một phân số)

Eng

  • CC-CEDICT (indicating a fraction)
  • Cihui (indicating a fraction)