分親

fēn qīn phân thân

Hán Việt: phân thân · Pinyin: fēn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓各人自己分内的亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓各人自己分内的亲戚。