分任

fēn rènphân nhâm

Hán Việt: phân nhâm · Pinyin: fēn rèn

Tổng quan

Chia ra mà gánh nhận

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分别担任。 2.分别承担。

Cấu tạo: 分 (phân) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia gánh
  • Tần suất từ Chia ra mà gánh nhận.; hia ra mà gánh nhận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别担任。 2.分别承担。

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任从 · 任他 · 任令 · 任何