分任

fēn rèn phân nhâm

Hán Việt: phân nhâm · Pinyin: fēn rèn

Tổng quan

hia ra mà gánh nhận. phân nhiệm phân nhiệm ☆Chia ra mà gánh nhận.

Cấu tạo: (phân) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hia ra mà gánh nhận. phân nhiệm phân nhiệm ☆Chia ra mà gánh nhận.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别担任; 分别承担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别担任。 2.分别承担。