分衆 fēn zhòng · phân chúng Hán Việt: phân chúng · Pinyin: fēn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 衆 (chúng)Pinyinfēn zhòngHán Việtphân chúngCấu tạo分 + 衆 · phân + chúng nghĩa thành phần: phân + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据用户需求差异等情况划分人群:~化丨精准定位,~营销。