分佈學

phân bố học

Hán Việt: phân bố học

Tổng quan

phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật)

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bố học, khoa phân bố loài (sinh vật)