分體

fēn tǐ phân thể

Hán Việt: phân thể · Pinyin: fēn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物学上指在无性生殖中,亲体直接分裂为两个个体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生物学上指在无性生殖中,亲体直接分裂为两个个体。

Eng

  • Cihui 分體 ēntǐ* n. 1. <bio.> fissiparity 2. <phy.> fission ◆attr. separable; decomposable

ja

  • JMdict fission