分保

fēn bǎo phân bảo

Hán Việt: phân bảo · Pinyin: fēn bǎo

Tổng quan

bảo hiểm lại

Cấu tạo: (phân) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再保险。

Eng

  • Cihui 分保 ēnbǎo n. re-insurance