分兒

fēn ér phân nhi

Hán Việt: phân nhi · Pinyin: fēn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 部分; 犹言成分; 程度;地步; 犹言地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.部分。 2.犹言成分。 3.程度;地步。 4.犹言地位。