分兒

fēn ér phân nhi

Hán Việt: phân nhi · Pinyin: fēn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地位。如:「這團體裡沒有我的分兒。」 2.程度。如:「到這分兒上,他還不覺悟。」