分關 fēn guān · phân quan Hán Việt: phân quan · Pinyin: fēn guān Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 關 (quan)Pinyinfēn guānHán Việtphân quanCấu tạo分 + 關 · phân + quan nghĩa thành phần: phân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分家析产的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.指分家析产的文书。