分決

fēn jué phân quyết

Hán Việt: phân quyết · Pinyin: fēn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹决断。