分減

fēn jiǎn phân giảm

Hán Việt: phân giảm · Pinyin: fēn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减少自己所有之物分送他人; 指从中拿出一部分来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减少自己所有之物分送他人。 2.指从中拿出一部分来。