分凝

phân ngưng

Hán Việt: phân ngưng

Tổng quan

(động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt, tách riêng, chia riêng ra

Cấu tạo: (phân) + (ngưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) ở đơn độc, (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt, tách riêng, chia riêng ra