分劃
phân hoạch
Hán Việt: phân hoạch · Pinyin: fēn huà
Tổng quan
sự chia độ, sự tăng dần dần, sự sắp xếp theo mức độ, sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi), sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chia độ, sự tăng dần dần, sự sắp xếp theo mức độ, sự cô đặc dần (bằng cách cho bay hơi), sự cấp bằng tốt nghiệp; sự tốt nghiệp; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lễ trao bằng tốt nghiệp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"分画"。
Eng
- Cihui 分劃 fēnhuà v. classify; draw a boundary