分判

fēn pàn phân phán

Hán Việt: phân phán · Pinyin: fēn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖析;评断; 分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖析;评断。 2.分离。