分别记

phân biệt kí

Hán Việt: phân biệt kí

Tổng quan

phân biệt kí (術語)四種記之一。☸

Cấu tạo: (phân) + (biệt) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt kí (術語)四種記之一。☸