分則

fēn zé phân tắc

Hán Việt: phân tắc · Pinyin: fēn zé

Tổng quan

các điều khoản cụ thể (dựa trên quy định chung)

Cấu tạo: (phân) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các điều khoản cụ thể (dựa trên quy định chung)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總則、分則、規章的體例,稱為「分則」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细则。对总则而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细则。对总则而言。

Eng

  • CC-CEDICT specific provisions (based on general regulations)
  • Cihui specific provisions (based on general regulations)