分削

fēn xuē phân tước

Hán Việt: phân tước · Pinyin: fēn xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分封土地或削减封地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分封土地或削减封地。