分功 fēn gōng · phân công Hán Việt: phân công · Pinyin: fēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 功 (công)Pinyinfēn gōngHán Việtphân côngCấu tạo分 + 功 · phân + công nghĩa thành phần: phân + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代博弈用语; 犹分工。Tân Hoa Tự Điển 1.古代博弈用语。 2.犹分工。