分務 fēn wù · phân vụ Hán Việt: phân vụ · Pinyin: fēn wù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 務 (vụ)Pinyinfēn wùHán Việtphân vụCấu tạo分 + 務 · phân + vụ nghĩa thành phần: phân + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分配职务; 犹分司。Tân Hoa Tự Điển 1.分配职务。 2.犹分司。