分勞 phân lao Hán Việt: phân lao Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 勞 (lao)Hán Việtphân laoCấu tạo分 + 勞 · phân + lao nghĩa thành phần: phân + lao Nghĩa EngCihui 分勞 ēnláo v.o. help sb. do a job