分勢

fēn shì phân thế

Hán Việt: phân thế · Pinyin: fēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地位权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地位权势。