分務 fēn wù · phân vụ Hán Việt: phân vụ · Pinyin: fēn wù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 務 (vụ)Pinyinfēn wùHán Việtphân vụCấu tạo分 + 務 · phân + vụ nghĩa thành phần: phân + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分發職務。唐.皇甫枚《王知古》:「天子不忍置於法,乃降為昭王府司馬,俾分務洛師焉。」