分勢 fēn shì · phân thế Hán Việt: phân thế · Pinyin: fēn shì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 勢 (thế)Pinyinfēn shìHán Việtphân thếCấu tạo分 + 勢 · phân + thế nghĩa thành phần: phân + thế