分北 phân bắc Hán Việt: phân bắc Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 北 (bắc)Hán Việtphân bắcCấu tạo分 + 北 · phân + bắc nghĩa thành phần: phân + bắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 分開、分別、背離。《書經.舜典》「庶績咸熙,分背三苗」句下唐.孔穎達.正義:「其君有善有惡,舜復分北流其三苗。北、背也,善留惡去,使分背也。」也作「分背」。