分升

fēn shēng phân thăng

Hán Việt: phân thăng · Pinyin: fēn shēng

Tổng quan

decilít

Cấu tạo: (phân) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui decilít

Eng

  • CC-CEDICT deciliter
  • Cihui 分升 ēnshēng n. deciliter