分卡 fēn kǎ · phân tạp Hán Việt: phân tạp · Pinyin: fēn kǎ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 卡 (tạp)Pinyinfēn kǎHán Việtphân tạpCấu tạo分 + 卡 · phân + tạp nghĩa thành phần: phân + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时收税机关分设在各地的关卡。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时收税机关分设在各地的关卡。